Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
preformation


noun
a theory (popular in the 18th century and now discredited) that an individual develops by simple enlargement of a tiny fully formed organism (a homunculus) that exists in the germ cell
Syn:
theory of preformation
Derivationally related forms:
preform
Hypernyms:
theory


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.