Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pennyweight


noun
a unit of apothecary weight equal to 24 grains
Hypernyms:
troy unit
Part Holonyms:
ounce, troy ounce, apothecaries' ounce
Part Meronyms:
grain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.