Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pandar


noun
someone who procures customers for whores (in England they call a pimp a ponce)
Syn:
pimp, procurer, panderer, pander, fancy man, ponce
Derivationally related forms:
pander (for: pander), pander (for: panderer), procure (for: procurer), pimp (for: pimp)
Regions:
England
Hypernyms:
wrongdoer, offender
Hyponyms:
procuress, whoremaster, whoremonger


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.