Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nematode


noun
unsegmented worms with elongated rounded body pointed at both ends;
mostly free-living but some are parasitic
Syn:
nematode worm, roundworm
Hypernyms:
worm
Hyponyms:
common roundworm, Ascaris lumbricoides, chicken roundworm, Ascaridia galli, pinworm,
threadworm, Enterobius vermicularis, eelworm, wheatworm, wheat eel, wheat eelworm,
wheat eelworm, trichina, Trichinella spiralis, hookworm, filaria,
Guinea worm, Dracunculus medinensis
Member Holonyms:
Nematoda, phylum Nematoda, Aschelminthes, phylum Aschelminthes

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.