Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nausea


noun
1. the state that precedes vomiting (Freq. 2)
Syn:
sickness
Derivationally related forms:
sick (for: sickness), nauseous, nauseate
Hypernyms:
symptom
Hyponyms:
motion sickness, kinetosis, morning sickness, queasiness, squeamishness, qualm
2. disgust so strong it makes you feel sick
Derivationally related forms:
nauseous, nauseate
Hypernyms:
disgust

Related search result for "nausea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.