Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mucilage


noun
1. a gelatinous substance secreted by plants
Derivationally related forms:
mucilaginous
Hypernyms:
gum
2. cement consisting of a sticky substance that is used as an adhesive
Syn:
glue, gum
Derivationally related forms:
mucilaginous, gummy (for: gum), gluey (for: glue), glue (for: glue), gum (for: gum)
Hypernyms:
cement
Hyponyms:
animal glue, casein glue, fish glue, marine glue

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    glue gum

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.