Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
msec


noun
one thousandth (10^-3) of a second
Syn:
millisecond
Hypernyms:
time unit, unit of time
Part Holonyms:
second, sec, s
Part Meronyms:
microsecond


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.