Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
moulter


noun
an animal (especially birds and arthropods and reptiles) that periodically shed their outer layer (feathers or cuticle or skin or hair)
Syn:
molter
Derivationally related forms:
moult, molt (for: molter)
Hypernyms:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.