Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mithramycin


noun
an antineoplastic drug (trade name Mithracin) used to treat cancer of the testes
Syn:
Mithracin
Usage Domain:
trade name (for: Mithracin)
Hypernyms:
antineoplastic antibiotic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.