Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mildew


I - noun
1. the process of becoming mildewed
Syn:
mold, mould
Derivationally related forms:
mold (for: mold)
Hypernyms:
spoilage, spoiling
2. a fungus that produces a superficial (usually white) growth on organic matter
Hypernyms:
fungus
Hyponyms:
powdery mildew, downy mildew, false mildew

II - verb
become moldy;
spoil due to humidity
- The furniture molded in the old house
Syn:
mold
Derivationally related forms:
mold (for: mold)
Hypernyms:
change
Hyponyms:
smut, dry-rot
Verb Frames:
- Something ----s
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mildew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.