Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
midwife


noun
a woman skilled in aiding the delivery of babies
Syn:
accoucheuse
Hypernyms:
nurse

Related search result for "midwife"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.