Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
micron


noun
a metric unit of length equal to one millionth of a meter (Freq. 4)
Syn:
micrometer
Hypernyms:
metric linear unit
Part Holonyms:
millimeter, millimetre, mm
Part Meronyms:
nanometer, nanometre, nm, millimicron, micromillimeter, micromillimetre

Related search result for "micron"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.