Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mayor



noun
the head of a city government (Freq. 9)
Syn:
city manager
Derivationally related forms:
mayoral
Hypernyms:
civil authority, civil officer, politician
Hyponyms:
ex-mayor, alcalde, burgomaster, mayoress

Related search result for "mayor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.