Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
livelong


I - noun
perennial northern temperate plant with toothed leaves and heads of small purplish-white flowers
Syn:
orpine, orpin, live-forever, Sedum telephium
Hypernyms:
sedum
Member Holonyms:
genus Sedum

II - adjective
(of time) constituting the full extent or duration
- all the livelong day
Similar to:
whole

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "livelong"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.