Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
leper


noun
1. a person afflicted with leprosy
Syn:
lazar
Hypernyms:
sick person, diseased person, sufferer
2. a pariah who is avoided by others
Hypernyms:
outcast, castaway, pariah, Ishmael

Related search result for "leper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.