Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
judicatory


noun
the system of law courts that administer justice and constitute the judicial branch of government
Syn:
judiciary, judicature, judicial system
Hypernyms:
system, scheme
Hyponyms:
Federal Judiciary
Part Holonyms:
government, authorities, regime


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.