Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
huntsman


noun
someone who hunts game
Syn:
hunter
Derivationally related forms:
hunt (for: hunter)
Hypernyms:
skilled worker, trained worker, skilled workman
Hyponyms:
bounty hunter, courser, deer hunter, duck hunter, falconer,
hawker, fowler, huntress, lion-hunter, pothunter, snarer,
stalker, tracker, trapper
Instance Hyponyms:
Nimrod


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.