Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
huffing


noun
an act of forcible exhalation
Syn:
puffing, snorting
Derivationally related forms:
snort (for: snorting), huff, puff (for: puffing)
Hypernyms:
exhalation, expiration, breathing out


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.