Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hoummos


noun
a thick spread made from mashed chickpeas, tahini, lemon juice and garlic;
used especially as a dip for pita;
originated in the Middle East
Syn:
hummus, humus, hommos, humous
Hypernyms:
spread, paste


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.