Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
homeotherm


noun
an animal that has a body temperature that is relatively constant and independent of the environmental temperature
Syn:
homoiotherm, homotherm
Derivationally related forms:
homothermic (for: homotherm), homoiothermic (for: homoiotherm), homeothermic
Hypernyms:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.