Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
harmonised


adjective
involving or characterized by harmony
Syn:
consonant, harmonic, harmonical, harmonized
Similar to:
harmonious
Derivationally related forms:
harmony (for: harmonical), harmony (for: harmonic), consonance (for: consonant)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.