Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
goody


noun
something considered choice to eat
Syn:
dainty, delicacy, kickshaw, treat
Derivationally related forms:
treat (for: treat), dainty (for: dainty)
Hypernyms:
nutriment, nourishment, nutrition, sustenance, aliment,
alimentation, victuals
Hyponyms:
choice morsel, tidbit, titbit, savory, savoury,
sweet, confection, ambrosia, nectar, gelatin, jelly,
marrow, bone marrow

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goody"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.