Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
frappe


noun
1. liqueur poured over shaved ice
Hypernyms:
drink
2. thick milkshake containing ice cream
Hypernyms:
milkshake, milk shake, shake
3. a frozen dessert with fruit flavoring (especially one containing no milk)
Syn:
ice
Hypernyms:
frozen dessert
Hyponyms:
water ice, sorbet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.