Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fossa


noun
1. a concavity in a surface (especially an anatomical depression)
Syn:
pit
Derivationally related forms:
pit (for: pit)
Hypernyms:
concave shape, concavity, incurvation, incurvature, cavity,
bodily cavity, cavum
Hyponyms:
glenoid fossa, glenoid cavity, mandibular fossa, pit of the stomach, epigastric fossa
2. largest carnivore of Madagascar;
intermediate in some respects between cats and civets
Syn:
fossa cat, Cryptoprocta ferox
Hypernyms:
viverrine, viverrine mammal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fossa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.