Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fluoroscope


noun
an X-ray machine that combines an X-ray source and a fluorescent screen to enable direct observation
Syn:
roentgenoscope
Hypernyms:
X-ray machine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.