Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
expunction


noun
deletion by an act of expunging or erasing
Syn:
expunging, erasure
Derivationally related forms:
erase (for: erasure), expunge (for: expunging), expunge
Hypernyms:
deletion

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.