Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
exporter


noun
a businessperson who transports goods abroad (for sale) (Freq. 1)
Derivationally related forms:
export
Hypernyms:
businessperson, bourgeois


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.