Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
examen


noun
1. a detailed inspection of your conscience (as done daily by Jesuits)
Syn:
examination
Derivationally related forms:
examine (for: examination)
Hypernyms:
introspection, self-contemplation, self-examination
2. a critical study (as of a writer's work)
Hypernyms:
criticism, critique

Related search result for "examen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.