Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
emolument


noun
compensation received by virtue of holding an office or having employment (usually in the form of wages or fees)
- a clause in the U.S. constitution prevents sitting legislators from receiving emoluments from their own votes
Hypernyms:
compensation

Related search result for "emolument"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.