Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dutiful


adjective
willingly obedient out of a sense of duty and respect
- a dutiful child
- a dutiful citizen
- Patient Griselda was a chaste and duteous wife
Syn:
duteous
Similar to:
obedient
Derivationally related forms:
duty (for: duteous), dutifulness

Related search result for "dutiful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.