Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dolichocranial


adjective
having a relatively long head with a cephalic index of under 75
Syn:
dolichocephalic, dolichocranic
Ant:
brachycephalic (for: dolichocephalic)
Similar to:
long-headed

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.