Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
decagram


noun
10 grams
Syn:
dekagram, dkg, dag
Hypernyms:
metric weight unit, weight unit
Part Holonyms:
hectogram, hg
Part Meronyms:
gram, gramme, gm, g

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decagram"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.