Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dairyman


noun
1. the owner or manager of a dairy (Freq. 1)
Syn:
dairy farmer
Hypernyms:
farmer, husbandman, granger, sodbuster
2. a man who works in a dairy
Hypernyms:
farmhand, fieldhand, field hand, farm worker

Related search result for "dairyman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.