Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
constrictive


adjective
1. restricting the scope or freedom of action
Syn:
confining, constraining, limiting, restricting
Similar to:
restrictive
2. (of circumstances) tending to constrict freedom
Syn:
constricting, narrowing
Similar to:
narrow

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constrictive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.