Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cohort


noun
1. a company of companions or supporters
Hypernyms:
company
2. a band of warriors (originally a unit of a Roman Legion)
Hypernyms:
set, circle, band, lot
3. a group of people having approximately the same age
Syn:
age group, age bracket
Hypernyms:
people
Hyponyms:
aged, elderly, young, youth

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cohort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.