Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
claudication


noun
disability of walking due to crippling of the legs or feet
Syn:
lameness, limping, gimp, gimpiness, gameness
Derivationally related forms:
game (for: gameness), gimpy (for: gimpiness), gimp (for: gimp), lame (for: lameness)
Hypernyms:
disability of walking
Hyponyms:
intermittent claudication

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.