Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chronoscope


noun
an instrument for accurate measurements of small intervals of time
Hypernyms:
measuring instrument, measuring system, measuring device
Hyponyms:
time-delay measuring instrument, time-delay measuring system

Related search result for "chronoscope"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.