Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
choral


I - noun
a stately Protestant (especially Lutheran) hymn tune
Syn:
chorale
Hypernyms:
hymn, anthem

II - adjective
related to or written for or performed by a chorus or choir
- choral composition
- choral ensemble
Pertains to noun:
chorus
Derivationally related forms:
choir, chorus

Related search result for "choral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.