Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
charwoman


noun
a human female employed to do housework
- the char will clean the carpet
- I have a woman who comes in four hours a day while I write
Syn:
char, cleaning woman, cleaning lady, woman
Hypernyms:
cleaner

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "charwoman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.