Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ceramic



I - noun
an artifact made of hard brittle material produced from nonmetallic minerals by firing at high temperatures
Topics:
ceramics
Hypernyms:
instrumentality, instrumentation
Hyponyms:
brick

II - adjective
of or relating to or made from a ceramic (Freq. 1)
- a ceramic dish
Derivationally related forms:
ceramics

Related search result for "ceramic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.