Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
categorical


adjective
1. relating to or included in a category or categories
Syn:
categoric
Pertains to noun:
category (for: categoric), category
Derivationally related forms:
category (for: categoric), category
2. not modified or restricted by reservations
- a categorical denial
- a flat refusal
Syn:
categoric, flat, unconditional
Similar to:
unqualified

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "categorical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.