Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
caseworker


noun
someone employed to provide social services (especially to the disadvantaged)
Syn:
social worker, welfare worker
Hypernyms:
public servant
Hyponyms:
almoner, medical social worker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.