Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cameraman



noun
a photographer who operates a movie camera
Syn:
camera operator, cinematographer
Derivationally related forms:
cinematography (for: cinematographer)
Hypernyms:
photographer, lensman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.