Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bronchodilator


noun
a drug that relaxes and dilates the bronchial passageways and improves the passages of air into the lungs
Hypernyms:
medicine, medication, medicament, medicinal drug
Hyponyms:
albuterol, Ventolin, Proventil, aminophylline, ipratropium bromide,
Atrovent, metaproterenol, Alupent, theophylline, Elixophyllin, Slo-Bid,
Theobid, ephedrine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.