Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bourne


noun
1. an archaic term for a boundary
Syn:
bourn
Hypernyms:
boundary, bound, bounds
2. an archaic term for a goal or destination
Syn:
bourn
Hypernyms:
goal, end

Related search result for "bourne"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.