Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
blastema


noun
a mass of undifferentiated cells from which an organ or body part develops
Derivationally related forms:
blastemic, blastematic, blastemal
Hypernyms:
cell


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.