Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aniseed


noun
liquorice-flavored seeds, used medicinally and in cooking and liquors
Syn:
anise, anise seed
Hypernyms:
flavorer, flavourer, flavoring, flavouring, seasoner, seasoning
Substance Holonyms:
anise cookie, absinth, absinthe, anisette, anisette de Bordeaux,
ouzo, pastis, Pernod
Part Holonyms:
anise, anise plant, Pimpinella anisum

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aniseed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.