Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
angulation


noun
1. the precise measurement of angles
Hypernyms:
measurement, measuring, measure, mensuration
2. the act of making angulate (having corners)
Hypernyms:
change of shape

Related search result for "angulation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.