Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
amphibia


noun
the class of vertebrates that live on land but breed in water;
frogs;
toads;
newts;
salamanders;
caecilians
Syn:
class Amphibia
Derivationally related forms:
amphibious
Hypernyms:
class
Member Holonyms:
Vertebrata, subphylum Vertebrata, Craniata, subphylum Craniata
Member Meronyms:
amphibian, Hynerpeton, genus Hynerpeton, genus Ichthyostega, Urodella,
order Urodella, Caudata, order Caudata, Salientia, order Salientia, Anura,
order Anura, Batrachia, order Batrachia, Gymnophiona, order Gymnophiona, Labyrinthodontia,
superorder Labyrinthodontia, Labyrinthodonta, superorder Labyrinthodonta, Stegocephalia, order Stegocephalia, tadpole,
polliwog, pollywog

Related search result for "amphibia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.