Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
amortisation


noun
1. the reduction of the value of an asset by prorating its cost over a period of years
Syn:
amortization
Hypernyms:
decrease, diminution, reduction, step-down
2. payment of an obligation in a series of installments or transfers
Syn:
amortization
Derivationally related forms:
amortise, amortize (for: amortization)
Hypernyms:
payment, defrayal, defrayment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.